Bông thủy tinh, một vật liệu cách nhiệt có hiệu quả kinh tế cao.
-
Khả năng cách nhiệt vượt trội
-
Nhẹ và dễ lắp đặt
-
Hiệu suất âm thanh tuyệt vời
-
Khả năng chống ăn mòn và kháng hóa chất
-
An toàn phòng cháy chữa cháy
-
Hiệu quả chi phí
Các đặc tính và ưu điểm chính
| Không gây viêm | Độ dẫn nhiệt | Hàm lượng nước | |
| Yêu cầu tiêu chuẩn | A1 | ≤0,040 | ≤1.0 |
| Kết quả kiểm tra | A1 | 0,038 | 0,7 |
| Xác định | Vượt qua | Vượt qua | Vượt qua |
| Độ dày (mm) | Tỉ trọng | L×W(mm) |
| 24kg/m³, 32kg/m³, 48kg/m³ | 50mm, 75mm | Kích thước ván phổ biến nhất là 1200mm (chiều dài) × 600mm (chiều rộng). |



● Bảo quản trong nhà: Bảo quản ở nơi khô ráo, tuyệt đối tránh mưa và độ ẩm.
● Lưu trữ trên cao: Đặt dưới khung đỡ, cách mặt đất ít nhất 20cm để tránh đọng nước.
● Che phủ bằng lớp chắn: Đối với việc lưu trữ tạm thời ngoài trời, cần phải che phủ bằng bạt chống thấm nước.
● Xếp thẳng đứng để tránh bị nén: Sản phẩm thích hợp để xếp thẳng đứng; khi xếp nằm ngang, chiều cao xếp chồng không được vượt quá giới hạn để tránh bị biến dạng.
● Tránh xa các nguồn gây cháy: Khu vực kho chứa tuyệt đối không được có bất kỳ nguồn gây cháy nào, và phải trang bị đầy đủ các phương tiện phòng cháy chữa cháy.
● Vật liệu cách nhiệt cho các thiết bị làm lạnh và kho lạnh để duy trì nhiệt độ thấp.
● Cách âm tại các rạp chiếu phim, phòng tập thể dục và sân bay để kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn.



Hội đồng Xây dựng Môi trường
Tấm ván chống cháy
Khả năng chống âm thanh
Khả năng chống mối mọt


